Máy scan Fujitsu iX1500

Máy scan Fujitsu iX1500
2922

Giá: 14,900,000₫(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Model: Máy scan Fujitsu iX1500 (thay thế Fujitu iX500)
  • Loại máy: Máy scan tài liệu chuyên dụng
  • Cảm biến hình ảnh: CIS x 2
  • Khổ giấy scan: tối đa A4
  • Tốc độ scan: tối đa 30 trang/phút (trắng đen, màu, 200-300 dpi) 
  • Khay nạp bản gốc: tối đa 50 tờ
  • Định dạng file scan: pdf, jpeg, tiff, ....
  • Độ phân giải: tối đa 600 x 600 dpi
  • Chuẩn kết nối: USB 3.1 (tương thích USB 3.0, 2.0), wifi IEEE802.11a/b/g/n/ac
  • Chức năng đặc biệt: Màn hình cảm ứng màu 4.3 inch cảm ứng, scan 2 mặt tự động, scan thẻ nhựa, cảm biến siêu âm phát hiện giấy nạp kép, tự động xoay ảnh theo chiều chữ, scan giấy dài lên đến 3m, scan qua mạng wifi, tự động phát wifi scan trực tiếp đến thiết bị di động (Access Point Connect Mode). Kèm theo phần mềm ABBYY tự động chuyển văn bản tiếng Việt sang file MS Word, Excel, ... 
  • Hiệu suất làm việc: tối đa 3.000 trang/ngày
  • Kích thước: 292 x 161 x 152 mm
  • Trọng lượng: 3,4 kg
  • Xuất xứ: Trung Quốc (Hãng Fujitsu - Nhật Bản)
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Giao hàng: Miễn phí TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết
Máy scan Fujitsu iX1500 là dòng máy thế hệ mới thay thế cho model Fujitsu iX500 



 
Specifications :
Scanner Type ADF (Automatic Document Feeder)/Manual Feed, Duplex
Scanning Color Modes Color, Grayscale, Monochrome, Automatic (Color / Grayscale / Monochrome(1) detection)
Image Sensor Color CIS x 2 (Front x 1, Back x 1)
Light Source 3 color LED (Red / Green / Blue)
Optical Resolution 600 dpi
Scanning Speed (A4 portrait) Auto Mode (Default) Simplex / Duplex: 30 ppm
Normal Mode Simplex / Duplex: 30 ppm (Color/Grayscale: 150 dpi, Monochrome: 300 dpi)
Better Mode Simplex / Duplex: 30 ppm (Color/Grayscale: 200 dpi, Monochrome: 400 dpi)
Best Mode Simplex / Duplex: 30 ppm (Color/Grayscale: 300 dpi, Monochrome: 600 dpi)
Excellent Mode Simplex / Duplex: 8 ppm (Color/Grayscale: 600 dpi, Monochrome: 1,200 dpi)
Document Size Normal Scan Minimum 50.8 x 50.8 mm (2 x 2 in.)
Maximum 216 x 360 mm (8.5 x 14.17 in.)
Manual Scan A3, B4, 279 x 432 mm (11 x 17 in.)
Long Paper Scanning 3,000 mm (863 mm in 32-bit)
Smart Device: 863 mm (Duplex), 1,726 mm (Simplex)
Paper Weight (Thickness) 40 to 209 g/m2 (11 to 56 lb)
A8 or less: 128 to 209 g/m2 (34 to 56 lb)
Cards: 0.76 mm or less (Compliant with the ISO7810 ID-1 type) (Includes embossed cards in landscape orientation)
ADF Capacity 50 sheets (A4, 80 g/m2 or 20 lb)
Multifeed Detection Overlap detection (Ultrasonic sensor), Length detection
Interface USB USB3.1 Gen1 / USB3.0 / USB2.0 / USB1.1 (Connector Type: Type-B)
Wi-Fi IEEE802.11a/b/g/n/ac
Frequency band: 2.4 GHz / 5 GHz
Wi-Fi Interface Connection Mode Access Point Connect Mode (Infrastructure mode)(8)
Direct Connect Mode (Ad-hoc mode)(9)
Security WEP (64bit / 128bit), WPA (TKIP / AES), WPA2 (AES), WPA-PSK (TLIP / AES), WPA2-PSK (AES)
Easy Installation WPS2.0
LCD 4.3 in. color TFT touch screen
Power Requirement AC 100 to 240 V, 50/60 Hz
Power Consumption Operating Mode 17W or less
Sleep Mode USB connected: 1.5 W or less
Wi-Fi connected: 1.6 W or less
Operation Environment Temperature 5 to 35 °C (41 to 95 °F)
Relative Humidity 20 to 80% (Non-condensing)
Dimensions (W x D x H) 292 x 161 x 152 mm (11.5 x 6.3 x 6.0 in.)
Device Weight 3.4 kg (7.50 lb)
Driver ScanSnap Home (ScanSnap specific driver)
Windows®: Does not support TWAIN/ISIS®
Mac OS: Does not support TWAIN
Environmental Compliance ENERGY STAR®/RoHS
Inbox Contents ScanSnap, Welcome Guide, Safety Precautions, AC cable, AC adapter, USB cable, Receipt Guide

Bình luận