Máy in Canon LBP226dw

Máy in Canon LBP226dw
6499

Giá: 13,900,000₫(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Model: Máy in Canon LBP226dw (thay thế Canon LBP214dw)
  • Loại máy: Máy in laser trắng đen
  • Chức năng: In 2 mặt, in mạng lan - wifi
  • Khổ giấy in: Tối đa A4
  • Tốc độ in: tối đa 38 trang/phút
  • Độ phân giải: tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Bộ nhớ ram: 1GB
  • Khay giấy: 250 tờ x 1 khay. Khay tay: 100 tờ
  • Chuẩn kết nối: USB 2.0, ethernet 10/100/1000, Wi-Fi 802.11b/g/n
  • Chức năng đặc biệt: màn hình LCD 5 dòng, in 2 mặt tự động, in mạng lan, in mạng wifi, hỗ trợ ngôn ngữ in Adobe PostScript,  tương thích các giải pháp in ấn di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Apple AirPrint, Morpria-certified, Google Cloud Print 2.0
  • Công suất khuyến nghị/tháng: tối đa 4.000 trang
  • Kích thước: 401 x 373 x 250 mm
  • Trọng lượng : 8,8 kg
  • Mực in sử dụng: Cartridge 057 (khoảng 3.100 trang, độ phủ 5%)
  • Xuất xứ : Việt Nam (Hãng CANON - Nhật Bản)
  • Bảo hành: 1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết
In
Phương thức In Máy in tia laser đơn sắc
Tốc độ in
A4 38 trang/phút
Letter 40 trang/phút
2 mặt 31 trang/phút (A4)/ 33 trang/phút (Letter)
Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi
Độ phân giải với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200 (eq.) x 1.200dpi (eq.)
Thời gian làm nóng máy (Từ lúc bật nguồn) 14 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
A4 Xấp xỉ 5,5 giây
Letter Xấp xỉ 5,4 giây
Thời gian khôi phục (Từ chế độ Nghỉ) 4,0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6 , Adobe® PostScript® 3™
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, Letter, Legal, Foolscap, Indian Legal
Lề in 5mm - Trên, Dưới, Phải, Trái (Bao thư: 10mm)
Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
In trực tiếp từ USB -
Định dạng file hỗ trợ in trực tiếp từ USB -
Xử lý giấy
Nạp giấy (định lượng giấy 80g/m²)
Khay Cassette tiêu chuẩn 250 tờ
Khay Đa mục đích 100 tờ
Khay nạp giấy gắn ngoài 550 tờ
Tổng lượng giấy nạp tối đa 900 tờ
Xuất giấy 150 tờ
Kích cỡ giấy
Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (Tối thiểu 105,0 x 148,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm)
Khay đa mục đích A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
Tùy chỉnh (Tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm)
Loại giấy Plain, Heavy, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope
Trọng lượng giấy
Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài 60 tới 120g/m²
Khay đa mục đích 60 tới 163g/m²
Kết nối và Phần mềm
Giao diện chuẩn
Có dây USB 2.0 tốc độ cao, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Giao thức mạng
In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)
Dịch vụ ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng
Có dây IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
Không dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Các tính năng khác Department ID, In bảo mật
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Hệ điều hành tương thích Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2019, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008,
Mac® OS X 10.9.5 & up*1, Linux*1
Phần mềm đi kèm Bộ cài máy in, Báo tình trạng mực
Thông số chung
Bộ nhớ thiết bị 1 GB
Màn hình LCD LCD 5 dòng
Kích thước (W x D x H) 401 x 373 x 250mm
Trọng lượng Xấp xỉ 8,8 kg
Tiêu thụ điện
Tối đa 1.330 W hoặc ít hơn
Trong lúc hoạt động (Trung bình) Xấp xỉ 480W
Ở chế độ Chờ (Trung bình) Xấp xỉ 9,0W
Ở chế độ Nghỉ (Trung bình) Xấp xỉ 0,9W (USB/ LAN / Wi-Fi)
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Yêu cầu nguồn điện AC 220 - 240V (+/-10%), 50/60 Hz (+/-2Hz)
Độ ồn*2
Trong lúc hoạt động Mức nén âm: 54 dB
Công suất âm: 6.8 B
Ở chế độ Chờ Mức nén âm: Không nghe được
Công suất âm: Không nghe được
Cartridge Mực*3
Tiêu chuẩn Cartridge 057: 3.100 trang (Theo máy: 3.100 trang)
Cao Cartridge 057H: 10.000 trang
Chu kỳ in hàng tháng*4 80.000 trang
Phụ kiện ngoài
Khay nạp giấy Khay gắn ngoài AH1 (550 tờ)
Lưu ý: Các thông số trên có thể được thay đổi mà không cần báo trước.
Trình điều khiển cho Mac OS và Linux có thể tải về tại https://support-asia.canon-asia.com nếu khả dụng.
Đo dựa theo ISO 7779, tuyên bố về tiếng ồn dựa theo chuẩn ISO 9296.
Năng suất công bố dựa theo tiêu chuẩn ISO / IEC 19752.
Chu kỳ hoạt động hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế / tháng.
 

Bình luận